tủ áo
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ vật trong nhà: "tủ áo" là một loại tủ lớn, có cánh mở, dùng để chứa và cất giữ quần áo, thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại, có ngăn hoặc móc treo.
- Nơi lưu trữ trang phục: "tủ áo" cũng chỉ không gian bên trong tủ dành riêng cho việc sắp xếp quần áo và phụ kiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy mua một chiếc tủ áo mới bằng gỗ sồi. (Cô ấy mua một tủ đựng quần áo mới làm bằng gỗ sồi.)
- Tủ áo của tôi luôn được sắp xếp gọn gàng. (Không gian tủ đựng quần áo của tôi luôn được sắp xếp ngăn nắp.)
- Anh ấy mở tủ áo để lấy chiếc áo sơ mi trắng. (Anh ấy mở tủ đựng quần áo để lấy chiếc áo sơ mi trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tủ áo quần": cụm từ đồng nghĩa với "tủ áo", nhấn mạnh việc chứa cả quần lẫn áo.
- Tủ áo quần của gia đình đã cũ và cần thay mới. (Tủ đựng quần áo của gia đình đã cũ và cần thay mới.)
- "trong tủ áo": chỉ không gian bên trong tủ, thường dùng để nói về quần áo được cất.
- Tôi tìm thấy chiếc khăn quàng cổ trong tủ áo. (Tôi tìm thấy chiếc khăn quàng cổ bên trong tủ đựng quần áo.)
Biến thể và từ gần giống
- Tủ quần áo (danh từ): cách gọi khác phổ biến của "tủ áo", cùng nghĩa.
- Tủ quần áo của nhà hàng xóm rất đẹp. (Tủ đựng quần áo của nhà hàng xóm rất đẹp.)
- Tủ (danh từ): đồ vật có ngăn, dùng để chứa đồ, không nhất thiết chỉ quần áo.
- Tủ sách này chứa nhiều sách hay. (Tủ sách này chứa nhiều sách hay.)
- Áo (danh từ): trang phục mặc ở phần thân trên.
- Cô ấy mặc chiếc áo màu xanh. (Cô ấy mặc chiếc áo màu xanh.)
Từ đồng nghĩa
- Tủ quần áo: từ ghép đồng nghĩa hoàn toàn với "tủ áo".
- Tủ đựng quần áo: cách diễn đạt rõ nghĩa hơn, chỉ mục đích sử dụng.
- Armoire (tủ áo kiểu Pháp): từ mượn tiếng Pháp, chỉ loại tủ áo lớn, trang trí cầu kỳ.
Thành ngữ liên quan
- Tủ áo đầy ắp: chỉ tình trạng có nhiều quần áo trong tủ.
- Tủ áo của cô ấy đầy ắp những bộ váy đẹp. (Tủ đựng quần áo của cô ấy có rất nhiều bộ váy đẹp.)
- Ngăn nắp như tủ áo: so sánh sự gọn gàng, ngăn nắp.
- Căn phòng được sắp xếp ngăn nắp như tủ áo. (Căn phòng được sắp xếp rất gọn gàng, giống như tủ đựng quần áo.)